腰鼓: trống cơm
Nét viết & luyện viết chữ 腰鼓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YÊU (腰): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 13 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 覀 (Á) + 女 (NỮ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
eo, thắt lưng; lưng chừng
Chữ YÊU (腰): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 13 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 覀 (Á) + 女 (NỮ).
cái trống; đánh trống; cổ vũ khích lệ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mặt trống dựng cao, Trên THẬP (十) dưới ĐẬU (豆) đón chào hội xuân. Phải cầm cành CHI (支) nhịp ngân, Vang rền chữ CỔ (鼓) muôn phần hăng say.”
Chữ CỔ (鼓) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh chiếc trống lớn đặt trên giá đỡ (gồm bộ ĐẬU 豆 và bộ THẬP 十) ở bên trái, cùng bàn tay cầm dùi trống (bộ CHI 支) giơ cao gõ nhịp ở bên phải. Tiếng trống vang rền thời xưa dùng để báo hiệu giờ giấc, thúc quân ra trận và cử nhạc trong đại lễ. Từ nghĩa gốc là cái trống và đánh trống, chữ mở rộng thành sự khích lệ, cổ vũ làm phấn chấn tinh thần con người.
Câu ví dụ với từ “腰鼓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
节日庆典上,腰鼓节奏明快,引导着人们欢快地舞蹈。
Jiérì qìngdiǎn shàng, yāogǔ jiézòu míngkuài, yǐndǎo zhe rénmen huānkuài de wǔdǎo.
“Trong lễ hội, tiếng trống lưng dồn dập, dẫn dắt mọi người hòa mình vào những điệu nhảy vui tươi.”
舞狮表演中,腰鼓声铿锵有力,为整个表演增添了热烈的气氛。
Wǔshī biǎoyǎn zhōng, yāogǔ shēng kēngqiāng yǒulì, wèi zhěnggè biǎoyǎn zēngtiān le rèliè de qìfēn.
“Trong màn biểu diễn múa lân, tiếng trống lưng dồn dập, mạnh mẽ, làm tăng thêm không khí náo nhiệt cho toàn bộ buổi diễn.”
Từ “腰鼓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 腰鼓 (yāogǔ)
腰鼓 (yāogǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “腰鼓” có phiên âm Pinyin là “yāogǔ”, âm Hán Việt là “YÊU CỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trống cơm”.
Chữ 腰鼓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “腰鼓” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.