腋窝: nách; hõm dưới cánh tay
Nét viết & luyện viết chữ 腋窝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DỊCH (腋): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nách (người hoặc sinh vật)
Chữ DỊCH (腋): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 12 nét.
ổ, tổ (chim, thú), hang ổ; ổ, lứa (lượng từ); làm nhàu, giữ lại
Chữ OA (窝, phồn thể: 窩): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “腋窝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的腋窝出很多汗。
tā de yèwō chū hěnduō hàn.
“Nách anh ấy ra rất nhiều mồ hôi.”
我的腋窝最近有异味。
wǒ de yèwō zuìjìn yǒu yìwèi.
“Gần đây nách tôi có mùi lạ.”
Từ “腋窝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 腋窝 (yèwō)
腋窝 (yèwō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “腋窝” có phiên âm Pinyin là “yèwō”, âm Hán Việt là “DỊCH OA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nách; hõm dưới cánh tay”.
Chữ 腋窝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “腋窝” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.