脱贫
Minh họa từ vựng 脱贫 (tuōpín)
tuōpín HÁN VIỆT: THOÁT BẦN

脱贫: thoát nghèo; hết nghèo khổ; thoát khỏi nghèo khó

thoát nghèo hết nghèo khổ thoát khỏi nghèo khó

Nét viết & luyện viết chữ 脱贫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脱
tuō THOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).

贫
pín BẦN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nghèo; bần; túng

Bộ 貝 (BỘ BỐI • 7 nét): Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.
Thành phần cấu tạo chữ:
分 BỘ PHÂN (Gồm Bát (八 - tám) và Đao (刀 - dao cắt), nghĩa là chia nhỏ ra thành nhiều phần.) 贝 BỘ BỐI (PHỒN THỂ: 貝) (Tiền của, châu ngọc vỏ sò quý giá thời cổ đại.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tròi trọi mình không mới thiệt bần, Một nhành sen trắng náu nương chân. Phân tiền tám miếng san sẻ hết, Thanh bần giữ trọn chữ Thiên ân.”

Chữ BẦN (贫) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự" (Nguyên Thủy): Chữ Bần (貧) gồm ba phần: trên là Bát (八 - tám), kế là Đao (刀 - dao cắt) họp thành chữ Phân (分 - chia cắt); dưới cùng là Bối (貝 - tiền của). Nghèo là vì có bao nhiêu tiền của cứ phân phát ban rải ra cho thiên hạ, tựa như có một chiếc bánh mà chia ra làm tám miếng thì sẽ nhỏ dần đi. Đây là "cái nghèo tự nguyện" của bậc đại giác, tu tâm dưỡng tính giúp đỡ đồng bào chứ không phải bần hàn cùng khổ bế tắc.

Câu ví dụ với từ “脱贫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

脱贫是许多农民的梦想。

tuōpín shì xǔduō nóngmín de mèngxiǎng.

“Thoát nghèo là ước mơ của nhiều người nông dân.”

Từ “脱贫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 脱贫 (tuōpín)

脱贫 (tuōpín) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “脱贫” có phiên âm Pinyin là “tuōpín”, âm Hán Việt là “THOÁT BẦN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thoát nghèo; hết nghèo khổ; thoát khỏi nghèo khó”.

Chữ 脱贫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “脱贫” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-02-05T15:12:50+07:00