胼胝: chai; chai chân
Nét viết & luyện viết chữ 胼胝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BIỀN (胼): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chai; chai chân
Chữ BIỀN (胼): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét.
nhẫn tâm, ngô
Chữ CHI (胝): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “胼胝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的手上有胼胝。
Tā de shǒu shàng yǒu piánzhī.
“Tay anh ấy có chai.”
他的手上长了胼胝。
Tā de shǒu shàng zhǎng le piánzhī.
“Tay anh ấy bị chai.”
Từ “胼胝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胼胝 (piánzhī)
胼胝 (piánzhī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “胼胝” có phiên âm Pinyin là “piánzhī”, âm Hán Việt là “BIỀN CHI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chai; chai chân”.
Chữ 胼胝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “胼胝” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.