胳: cánh tay
Nét viết & luyện viết chữ 胳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁCH (胳): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 胳膊 (CÁCH BÁC: cánh tay).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cánh tay
Chữ CÁCH (胳): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 10 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 胳膊 (CÁCH BÁC: cánh tay).
Câu ví dụ với từ “胳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我用胳膊肘捅了他一下。
wǒyòng gēbozhǒu tǒng le tā yīxià。
“Tôi lấy khuỷu tay huých anh ấy một cái.”
他让电锯锯掉了一只胳膊。
tā ràng diànjù jù diào le yī zhǐ gēbo
“Anh ta đã để cho cưa đi một cánh tay.”
Từ “胳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胳 (gē)
胳 (gē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “胳” có phiên âm Pinyin là “gē”, âm Hán Việt là “CÁCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cánh tay”.
Chữ 胳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “胳” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.