胖乎乎: mập mạp; bụ bẫm; tròn trịa (thường dùng để chỉ trẻ em)
Nét viết & luyện viết chữ 胖乎乎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÀNG (胖): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
béo
Chữ BÀNG (胖): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ).
phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán
Chữ HỒ (乎): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 几乎 (CƠ HỒ: hầu như, gần như, suýt nữa), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 合乎 (HỢP HỒ: phù hợp với, ăn khớp với, đúng với (quy luật, tiêu chuẩn)), 在乎 (TẠI HỒ: để ý, bận tâm, coi trọng chăm sóc).
Câu ví dụ với từ “胖乎乎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她的宝宝胖乎乎的。
tā de bǎobao pànghūhū de.
“Em bé của cô ấy bụ bẫm.”
他的脸胖乎乎的。
tā de liǎn pànghūhū de.
“Mặt của cậu ấy tròn trịa.”
Từ “胖乎乎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胖乎乎 (pànghūhū)
胖乎乎 (pànghūhū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “胖乎乎” có phiên âm Pinyin là “pànghūhū”, âm Hán Việt là “PHÁN HỒ HỒ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mập mạp; bụ bẫm; tròn trịa (thường dùng để chỉ trẻ em)”.
Chữ 胖乎乎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “胖乎乎” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.