耳环: khuyên tai, hoa tai
Nghĩa tiếng Anh (English): earring, ear ornament
Nét viết & luyện viết chữ 耳环
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vành tai nét dọc nét ngang, Lắng nghe muôn tiếng rõ ràng gần xa. Chữ NHĨ thấu hiểu lời qua, Biết nghe lẽ phải chan hòa yêu thương.” — Chữ NHĨ (耳) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Tiểu triện đều khắc họa rõ nét đường cong của vành tai và dái tai con người. Ngoài nghĩa gốc chỉ cơ quan thính giác, chữ còn dùng để gọi những sự vật có hình dáng giống chiếc tai như nấm mộc nhĩ hay quai vạc đồng. Cổ nhân có câu "Lục thập nhi nhĩ thuận", khuyên con người hãy rèn luyện sự điềm tĩnh để lắng nghe và thấu hiểu mọi lời hay ý trái ở đời.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tai
Câu thơ nhớ chữ: “Vành tai nét dọc nét ngang, Lắng nghe muôn tiếng rõ ràng gần xa. Chữ NHĨ thấu hiểu lời qua, Biết nghe lẽ phải chan hòa yêu thương.”
Chữ NHĨ (耳) là chữ tượng hình, từ Giáp cốt văn đến Tiểu triện đều khắc họa rõ nét đường cong của vành tai và dái tai con người. Ngoài nghĩa gốc chỉ cơ quan thính giác, chữ còn dùng để gọi những sự vật có hình dáng giống chiếc tai như nấm mộc nhĩ hay quai vạc đồng. Cổ nhân có câu "Lục thập nhi nhĩ thuận", khuyên con người hãy rèn luyện sự điềm tĩnh để lắng nghe và thấu hiểu mọi lời hay ý trái ở đời.
vòng, chiếc nhẫn; khâu vòng (mắt xích)
Chữ HOÀN (环, phồn thể: 環): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 环境 (HOÀN CẢNH: môi trường), 耳环 (NHĨ HOÀN: khuyên tai, hoa tai), 环节 (HOÀN TIẾT: khâu, mắt xích, công đoạn trong quy trình), 循环 (TUẦN HOÀN: tuần hoàn, lưu chuyển khép kín, tái chế tuần hoàn).
Câu ví dụ với từ “耳环”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
非遗花丝镶嵌老匠人运用比头发丝还细的金银细丝,精工细作出一对对巧夺天工的宫廷金丝嵌宝耳环。
Fēi yí huā sī xiāng qiàn lǎo jiàng rén yùn yòng bǐ tóu fà sī hái xì de jīn yín xì sī, jīng gōng xì zuò chū yī duì duì qiǎo duó tiān gōng de gōng tíng jīn sī qiàn bǎo ěr huán.
“Nghệ nhân già thuộc nghề chạm khảm sợi kim loại quý di sản phi vật thể sử dụng những sợi vàng sợi bạc mảnh hơn cả sợi tóc, công phu chế tác nên từng đôi hoa tai nạm ngọc gắn vàng cung đình tinh xảo khéo léo đoạt cả công trời.”
Filigree inlay masters used gold wires thinner than hair to handcraft exquisite, magnificent royal gem-inlaid earrings.
深刻领悟“耳环”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ ěr huán ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “耳环” (khuyên tai, hoa tai - NHĨ HOÀN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "耳环" (khuyên tai, hoa tai) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “耳环” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 耳环 (ěr huán)
耳环 (ěr huán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “耳环” có phiên âm Pinyin là “ěr huán”, âm Hán Việt là “NHĨ HOÀN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khuyên tai, hoa tai” (tiếng Anh: earring, ear ornament).
Chữ 耳环 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “耳环” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 耳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.