耐烦
Minh họa từ vựng 耐烦 (nàifán)
nàifán HÁN VIỆT: NẠI PHIỀN

耐烦: bình tĩnh; kiên nhẫn; bền chí; không nóng vội

bình tĩnh kiên nhẫn bền chí không nóng vội

Nét viết & luyện viết chữ 耐烦

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 耐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ NHI chùm râu dài, Bên phải bộ THỐN giữ phép ngay. Dẫu gặp gian nan lòng chẳng nản, Chữ NẠI kiên trì vững tương lai.” — Chữ NẠI (耐) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ NHI (而 - chòm râu dưới cằm) bên trái và bộ THỐN (寸 - bàn tay, khuôn phép pháp độ) bên phải. Thời cổ đại, NẠI vốn là tên một hình phạt nhẹ dùng tay cạo râu người phạm lỗi thay vì sát hại; người chịu phạt phải nén đau và giữ vững ý chí vượt qua thử thách. Từ đó chữ NẠI phát triển thành nghĩa chịu đựng bền bỉ, nhẫn nại và kiên trì.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

耐
nài NẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được

Bộ 而 (BỘ NHI • 6 nét): Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.
Thành phần cấu tạo chữ:
而 NHI (Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NHI chùm râu dài, Bên phải bộ THỐN giữ phép ngay. Dẫu gặp gian nan lòng chẳng nản, Chữ NẠI kiên trì vững tương lai.”

Chữ NẠI (耐) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ NHI (而 - chòm râu dưới cằm) bên trái và bộ THỐN (寸 - bàn tay, khuôn phép pháp độ) bên phải. Thời cổ đại, NẠI vốn là tên một hình phạt nhẹ dùng tay cạo râu người phạm lỗi thay vì sát hại; người chịu phạt phải nén đau và giữ vững ý chí vượt qua thử thách. Từ đó chữ NẠI phát triển thành nghĩa chịu đựng bền bỉ, nhẫn nại và kiên trì.

烦
fán PHIỀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.”

Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.

Câu ví dụ với từ “耐烦”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他耐烦地听完了我的解释。

tā nàifán de tīng wán le wǒ de jiěshì.

“Anh ấy kiên nhẫn lắng nghe hết lời giải thích của tôi.”

Ví dụ #2

她对孩子的问题总是很耐烦。

tā duì háizǐ de wèntí zǒng shì hěn nàifán.

“Cô ấy luôn kiên nhẫn với các câu hỏi của trẻ nhỏ.”

Từ “耐烦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 耐烦 (nàifán)

耐烦 (nàifán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “耐烦” có phiên âm Pinyin là “nàifán”, âm Hán Việt là “NẠI PHIỀN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bình tĩnh; kiên nhẫn; bền chí; không nóng vội”.

Chữ 耐烦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “耐烦” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 而. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-02-15T19:04:41+07:00