而已
Minh họa từ vựng 而已 (ér yǐ)
ér yǐ HÁN VIỆT: NHI DĨ

而已: mà thôi, chỉ thế thôi

mà thôi chỉ thế thôi

Nghĩa tiếng Anh (English): that's all, nothing more, merely

Nét viết & luyện viết chữ 而已

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 而

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Nét ngang dưới cằm rủ buông, Ba sợi râu đẹp vấn vương tháng ngày. Chữ NHI nối ý thật hay, Mà còn, nhưng lại chuyển xoay câu từ.” — Chữ NHI (而) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình chòm râu rủ xuống dưới cằm của người đàn ông trưởng thành. Về sau, chữ được mượn theo phép giả tá để làm hư từ và liên từ nối kết các vế câu, mang nghĩa "mà", "nhưng" hoặc "hơn nữa". Sự chuyển hóa từ hình ảnh bộ râu mềm mại sang từ nối uyển chuyển giúp câu văn tiếng Trung trở nên mạch lạc, sâu sắc và giàu nhịp điệu.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

而
ér NHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế)

Bộ 而 (BỘ NHI • 6 nét): Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.
Thành phần cấu tạo chữ:
而 NHI (Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang dưới cằm rủ buông, Ba sợi râu đẹp vấn vương tháng ngày. Chữ NHI nối ý thật hay, Mà còn, nhưng lại chuyển xoay câu từ.”

Chữ NHI (而) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình chòm râu rủ xuống dưới cằm của người đàn ông trưởng thành. Về sau, chữ được mượn theo phép giả tá để làm hư từ và liên từ nối kết các vế câu, mang nghĩa "mà", "nhưng" hoặc "hơn nữa". Sự chuyển hóa từ hình ảnh bộ râu mềm mại sang từ nối uyển chuyển giúp câu văn tiếng Trung trở nên mạch lạc, sâu sắc và giàu nhịp điệu.

已
yǐ DĨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đã, đã từng (viết tắt của 已经)

Bộ 己 (BỘ KỶ • 3 nét): Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.
Thành phần cấu tạo chữ:
已 DĨ/KỶ (Hình đường nét uốn cong khép mở một nửa ở phía trên.)

Câu thơ nhớ chữ: “KỶ (己) mở hoàn toàn, TỴ (巳) kín bưng, Riêng chữ DĨ (已) khép nửa lưng chừng. Việc làm hoàn tất vừa khép lại, 'Đã', 'rồi' ghi nhớ chớ ngập ngừng.”

Chữ DĨ (已) là chữ chỉ sự kiêm tượng hình, có hình dáng gần giống chữ KỶ (己 - mở hoàn toàn) và chữ TỴ (巳 - khép kín hoàn toàn). Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ DĨ với nét đầu hở một nửa biểu thị vạn vật đã phát triển đến mức độ chín muồi và bắt đầu dừng lại, khép lại một chu trình. Từ nghĩa gốc là dừng lại, chấm dứt (như 'bất đắc dĩ'), chữ trở thành phó từ chỉ thời gian mang nghĩa là 'đã', 'rồi'.

Câu ví dụ với từ “而已”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在真理面前,暂时的荣誉不过是过往探索的阶段性注脚而已,真正的科学家永远瞩目于未知的科学前沿。

Zài zhēn lǐ miàn qián, zàn shí de róng yù bù guò shì guò wǎng tàn suǒ de jiē duàn xìng zhù jiǎo ér yǐ, zhēn zhèng de kē xué jiā yǒng yuǎn zhǔ mù yú wèi zhī de kē xué qián yán.

“Đứng trước chân lý, danh dự nhất thời chẳng qua chỉ là một chú thích giai đoạn cho những cuộc kiếm tìm đã qua mà thôi, nhà khoa học chân chính mãi mãi hướng tầm mắt tới những mũi nhọn khoa học chưa biết.”

Before truth, temporary honors are merely footnotes to past searches; true scientists forever gaze at uncharted frontiers.

Ví dụ #2

深刻领悟“而已”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ ér yǐ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “而已” (mà thôi, chỉ thế thôi - NHI DĨ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "而已" (mà thôi, chỉ thế thôi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “而已” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 而已 (ér yǐ)

而已 (ér yǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “而已” có phiên âm Pinyin là “ér yǐ”, âm Hán Việt là “NHI DĨ”, thuộc từ loại Trợ từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mà thôi, chỉ thế thôi” (tiếng Anh: that's all, nothing more, merely).

Chữ 而已 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “而已” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 而. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-03-26T16:37:32+07:00