羞惭: xấu hổ; hổ thẹn
Nét viết & luyện viết chữ 羞惭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TU (羞): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 害羞 (HẠI TU: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ), 羞耻 (TU SỈ: xấu hổ, nhục nhã, cảm giác hổ thẹn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xấu hổ; hổ thẹn
Chữ TU (羞): thuộc bộ DƯƠNG (羊), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 害羞 (HẠI TU: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ), 羞耻 (TU SỈ: xấu hổ, nhục nhã, cảm giác hổ thẹn).
thẹn; xấu hổ; mắc cỡ
Chữ TÀM (惭, phồn thể: 慚): thuộc bộ TÂM (心), gồm 11 nét, thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 车 (XA) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 惭愧 (TÀM QUÝ: xấu hổ, hổ thẹn, áy náy).
Câu ví dụ với từ “羞惭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
满面羞惭
mǎn miàn xiū cán
“Vô cùng hổ thẹn”
Từ “羞惭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 羞惭 (xiūcán)
羞惭 (xiūcán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “羞惭” có phiên âm Pinyin là “xiūcán”, âm Hán Việt là “TU TÀM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xấu hổ; hổ thẹn”.
Chữ 羞惭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “羞惭” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 羊. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.