羊圈
Minh họa từ vựng 羊圈 (yáng juàn)
yáng juàn HÁN VIỆT: DƯƠNG KHUYÊN

羊圈: Chuồng Dê

Chuồng Dê

Nét viết & luyện viết chữ 羊圈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 羊

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu hai nhánh sừng cong vươn, Ba nét ngang thân dáng hiền lương. Một nét sổ dài khuôn mặt rõ, Con dê, con cừu gọi chữ DƯƠNG.” — Chữ DƯƠNG (羊) là chữ tượng hình đặc sắc, trong Giáp cốt văn vẽ chính diện cái đầu của con dê (hoặc con cừu) với cặp sừng cong vút ở trên (丷), hai cái tai ngang và chiếc mõm nhọn ở dưới. Trong văn hóa cổ đại phương Đông, dê và cừu là loài vật hiền lành, thường dùng làm lễ vật tế thần cao quý, nên chữ DƯƠNG luôn gắn liền với cái đẹp (MỸ 美), sự tốt lành (THIỆN 善) và điều may mắn (TƯỜNG 祥).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

羊
yáng DƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con cừu, con dê (dương)

Bộ 羊 (BỘ DƯƠNG • 6 nét): Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Hai chiếc sừng dê uốn cong cân đối trên đỉnh đầu.) 王 TAM/THẬP (Ba nét ngang và một nét sổ phác họa tai, mõm và khuôn mặt con dê.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu hai nhánh sừng cong vươn, Ba nét ngang thân dáng hiền lương. Một nét sổ dài khuôn mặt rõ, Con dê, con cừu gọi chữ DƯƠNG.”

Chữ DƯƠNG (羊) là chữ tượng hình đặc sắc, trong Giáp cốt văn vẽ chính diện cái đầu của con dê (hoặc con cừu) với cặp sừng cong vút ở trên (丷), hai cái tai ngang và chiếc mõm nhọn ở dưới. Trong văn hóa cổ đại phương Đông, dê và cừu là loài vật hiền lành, thường dùng làm lễ vật tế thần cao quý, nên chữ DƯƠNG luôn gắn liền với cái đẹp (MỸ 美), sự tốt lành (THIỆN 善) và điều may mắn (TƯỜNG 祥).

圈
quān / juàn KHUYÊN / QUYỂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vòng tròn, khoanh tròn, giới/lĩnh vực (quān); chuồng nuôi gia súc (juàn)

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét): Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ KHUYÊN (圈): thuộc bộ VI (囗), gồm 11 nét, thành phần: 囗 (VI) + 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 圈套 (KHUYÊN SÁO: cạm bẫy, cái bẫy, tròng bẫy giăng sẵn).

Câu ví dụ với từ “羊圈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

牧羊人驱赶着羊群回到羊圈。

mùyáng rén qūgǎnzhe yáng qún huí dào yáng juàn.

“Người chăn cừu lùa đàn cừu về chuồng.”

Từ “羊圈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 羊圈 (yáng juàn)

羊圈 (yáng juàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “羊圈” có phiên âm Pinyin là “yáng juàn”, âm Hán Việt là “DƯƠNG KHUYÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Chuồng Dê”.

Chữ 羊圈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “羊圈” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 羊. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2015-03-07T18:30:18+07:00