缉毒: trấn áp tội phạm ma túy
Nét viết & luyện viết chữ 缉毒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẬP (缉, phồn thể: 緝): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lùng bắt; truy nã; truy bắt
Chữ TẬP (缉, phồn thể: 緝): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét.
chất độc, độc hại, độc tố; đầu độc
Chữ ĐỘC (毒): thuộc bộ VÔ/MẪU (毋), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 病毒 (BỆNH ĐỘC: vi-rút (virus)), 毒品 (ĐỘC PHẨM: ma túy, chất ma túy gây nghiện), 消毒 (TIÊU ĐỘC: khử trùng, tiêu độc sát khuẩn).
Câu ví dụ với từ “缉毒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
警方加强缉毒行动。
jǐngfāng jiāqiáng jīdú xíngdòng
“Cảnh sát tăng cường chiến dịch phòng chống ma túy”
Từ “缉毒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 缉毒 (jīdú)
缉毒 (jīdú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “缉毒” có phiên âm Pinyin là “jīdú”, âm Hán Việt là “TẬP ĐỘC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trấn áp tội phạm ma túy”.
Chữ 缉毒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “缉毒” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.