绸: lụa; tơ
Nét viết & luyện viết chữ 绸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÙ (绸, phồn thể: 綢): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lụa; tơ
Chữ TRÙ (绸, phồn thể: 綢): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là).
Câu ví dụ với từ “绸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这件衣服是柞丝绸做的。
Zhè jiàn yīfu shì zuòsīchóu zuò de.
“Chiếc áo này làm từ lụa tơ tằm.”
她买了一块春绸做裙子。
Tā mǎi le yī kuài chūn chóu zuò qúnzi.
“Cô ấy mua một miếng lụa xuân để may váy.”
Từ “绸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绸 (chóu)
绸 (chóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绸” có phiên âm Pinyin là “chóu”, âm Hán Việt là “TRÙ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lụa; tơ”.
Chữ 绸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绸” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.