维护: bảo vệ, gìn giữ, duy tu bảo dưỡng
Nghĩa tiếng Anh (English): to maintain, to safeguard, to preserve
Nét viết & luyện viết chữ 维护
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DUY (维, phồn thể: 維): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 维护 (DUY HỘ: bảo vệ, gìn giữ, duy tu bảo dưỡng), 思维 (TƯ DUY: tư duy, phương thức tư duy logic), 维持 (DUY TRÌ: duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định), 维生素 (DUY SINH TỐ: vitamin, sinh tố thiết yếu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc, duy trì gia phong nề nếp tốt đẹp.).
Chữ DUY (维, phồn thể: 維): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 维护 (DUY HỘ: bảo vệ, gìn giữ, duy tu bảo dưỡng), 思维 (TƯ DUY: tư duy, phương thức tư duy logic), 维持 (DUY TRÌ: duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định), 维生素 (DUY SINH TỐ: vitamin, sinh tố thiết yếu).
bảo vệ, che chở, hộ tống, chăm sóc
Câu thơ nhớ chữ: “Lời thề son sắt giữ gìn Bàn tay bảo hộ trọn niềm bình yên. Bên NGÔN (讠) chữ HỘ (户) chở che, Chữ HỘ (护) gìn giữ bốn bề ấm êm.”
Chữ HỘ (护/護) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Hộ (户 - cánh cửa). Đứng trước ngưỡng cửa gia đình cất lời thề bảo vệ tổ ấm và người thân trước mọi giông gió đe dọa từ bên ngoài.
Câu ví dụ với từ “维护”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国始终是世界和平的建设者、全球发展的贡献者以及国际秩序与以联合国为核心的多边体系的坚定维护者。
Zhōng guó shǐ zhōng shì shì jiè hé píng de jiàn shè zhě, quán qiú fā zhǎn de gòng xiàn zhě yǐ jí guó jì zhì xù yǔ yǐ lián hé guó wèi hé xīn de duō biān tǐ xì de jiān dìng wéi hù zhě.
“Trung Quốc luôn là người kiến tạo hòa bình thế giới, người đóng góp cho sự phát triển toàn cầu và là người kiên định bảo vệ gìn giữ trật tự quốc tế cùng hệ thống đa phương lấy Liên Hợp Quốc làm trung tâm.”
China is always a builder of world peace, contributor to global development, and staunch defender of the UN-centered international order.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“维护”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wéi hù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “维护” (bảo vệ, gìn giữ, duy tu bảo dưỡng - DUY HỘ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "维护" (bảo vệ, gìn giữ, duy tu bảo dưỡng) is crucial.
Từ “维护” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 维护 (wéi hù)
维护 (wéi hù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “维护” có phiên âm Pinyin là “wéi hù”, âm Hán Việt là “DUY HỘ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bảo vệ, gìn giữ, duy tu bảo dưỡng” (tiếng Anh: to maintain, to safeguard, to preserve).
Chữ 维护 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “维护” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.