绳: dây; thừng
Nét viết & luyện viết chữ 绳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dây; thừng
Chữ THẰNG (绳, phồn thể: 繩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 黾 (MÃNH). Từ ghép HSK: 绳子 (THẰNG TỬ: sợi dây, dây thừng).
Câu ví dụ với từ “绳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他用绳子捆好了箱子。
tā yòng shéngzi kǔn hǎole xiāngzi.
“Anh ấy dùng dây buộc chặt chiếc hộp.”
跳绳儿是很好的运动。
tiàoshéngr shì hěn hǎo de yùndòng.
“Nhảy dây là môn thể thao rất tốt.”
Từ “绳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绳 (shéng)
绳 (shéng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绳” có phiên âm Pinyin là “shéng”, âm Hán Việt là “THẰNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dây; thừng”.
Chữ 绳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绳” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.