绩: thành quả; công lao; thành tích
Nét viết & luyện viết chữ 绩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÍCH (绩, phồn thể: 績): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 成绩 (THÀNH TÍCH: thành tích, điểm số).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thành quả; công lao; thành tích
Chữ TÍCH (绩, phồn thể: 績): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 成绩 (THÀNH TÍCH: thành tích, điểm số).
Câu ví dụ với từ “绩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他这次的成绩很出色。
tā zhè cì de chéngjì hěn chūsè.
“Thành tích của anh ấy lần này rất xuất sắc.”
我们的比赛成绩不错。
wǒmen de bǐsài chéngjì bùcuò.
“Thành tích thi đấu của chúng ta rất tốt.”
Từ “绩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绩 (jì)
绩 (jì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绩” có phiên âm Pinyin là “jì”, âm Hán Việt là “TÍCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thành quả; công lao; thành tích”.
Chữ 绩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绩” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.