绚丽: đẹp; rực rỡ; tươi đẹp
Nét viết & luyện viết chữ 绚丽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUYẾN (绚, phồn thể: 絢): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)
Chữ HUYẾN (绚, phồn thể: 絢): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét.
đẹp; rực rỡ; tươi đẹp
Chữ LỆ (丽, phồn thể: 麗): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 美丽 (MỸ LỆ: xinh đẹp, tươi đẹp), 华丽 (HOA LỆ: lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ), 壮丽 (TRÁNG LỆ: tráng lệ, lộng lẫy nguy nga hoành tráng).
Câu ví dụ với từ “绚丽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
晚霞的颜色十分绚丽。
wǎnxiá de yánsè shífēn xuànlì.
“Màu sắc của hoàng hôn rất đẹp.”
城市的夜景非常绚丽。
chéngshì de yèjǐng fēicháng xuànlì.
“Cảnh đêm của thành phố rất đẹp.”
Từ “绚丽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绚丽 (xuànlì)
绚丽 (xuànlì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “绚丽” có phiên âm Pinyin là “xuànlì”, âm Hán Việt là “HUYẾN LỆ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đẹp; rực rỡ; tươi đẹp”.
Chữ 绚丽 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “绚丽” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.