终身大事
Minh họa từ vựng 终身大事 (zhōngshēn dàshì)
zhōngshēn dàshì HÁN VIỆT: CHUNG THÂN ĐẠI SỰ

终身大事: việc trọng đại (thường chỉ cưới hỏi); việc hệ trọng của cả đời; việc cưới xin

việc trọng đại (thường chỉ cưới hỏi) việc hệ trọng của cả đời việc cưới xin

Nét viết & luyện viết chữ 终身大事

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 终

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Sợi tơ bộ MỊCH (纟) kéo dài, Gặp mùa ĐÔNG (冬) lạnh khép lại một năm. Trải bao thử thách thăng trầm, Đến ngày CHUNG (终) cuộc trăm năm vẹn tròn.” — Chữ CHUNG (终) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) biểu ý và chữ ĐÔNG (冬 - mùa cuối năm) biểu âm kiêm biểu ý. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ sợi dây được thắt nút ở hai đầu để đánh dấu điểm kết thúc hoàn chỉnh của một cuộn tơ. Từ đó, chữ CHUNG (终) mang nghĩa là điểm tận cùng, kết thúc trọn vẹn, nhắc nhở con người sống có trước có sau (THỦY CHUNG) và kiên trì đi tới đích.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

终
zhōng CHUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hết, cuối, kết thúc.

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ bộ MỊCH (纟) kéo dài, Gặp mùa ĐÔNG (冬) lạnh khép lại một năm. Trải bao thử thách thăng trầm, Đến ngày CHUNG (终) cuộc trăm năm vẹn tròn.”

Chữ CHUNG (终) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ) biểu ý và chữ ĐÔNG (冬 - mùa cuối năm) biểu âm kiêm biểu ý. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ sợi dây được thắt nút ở hai đầu để đánh dấu điểm kết thúc hoàn chỉnh của một cuộn tơ. Từ đó, chữ CHUNG (终) mang nghĩa là điểm tận cùng, kết thúc trọn vẹn, nhắc nhở con người sống có trước có sau (THỦY CHUNG) và kiên trì đi tới đích.

身
shēn THÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

người; thân thể

Bộ 身 (BỘ THÂN • 7 nét): Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.
Thành phần cấu tạo chữ:
身 THÂN (Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mình chân đứng hiên ngang, Vòng bụng đầy đặn rõ ràng dáng nhân. Chữ THÂN (身) quý trọng muôn phần, Rèn tâm luyện thể góp phần dựng xây.”

Chữ THÂN (身) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một người nhìn nghiêng với phần bụng nhô tròn ở giữa, tượng trưng cho cơ thể người hoặc người phụ nữ đang mang thai mầm sống mới. Từ hình ảnh toàn bộ hình hài con người, chữ THÂN (身) mang nghĩa gốc là thân thể, vóc dáng, sinh mạng, sau mở rộng để chỉ chính bản thân mình (như BẢN THÂN, TỰ THÂN) và nhắc nhở con người biết trân quý sức khỏe cùng nhân cách.

大
dà / dài ĐẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang tượng trưng cho hai cánh tay dang rộng hết cỡ.) 人 NHÂN (Hình dáng con người đứng thẳng, hai chân vững chãi trên mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.

事
shì SỰ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

việc, sự việc, công việc

Bộ 亅 (BỘ QUYẾT • 1 nét): Nét sổ có móc ngược lên, tượng trưng cho lưỡi câu hoặc móc câu.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Nét ngang trên cùng, gắn với cán bút hoặc cờ lệnh.) 口 KHẨU (Lời tấu trình hoặc thẻ tre ghi chép công việc quan phủ.) 彐 KỆ (Bàn tay phải đang cầm giữ vật dụng hoặc bút ghi chép.) 亅 QUYẾT (Trục thẳng dài của cán bút hoặc cán cờ hiệu của quan sử.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang đầu miệng KHẨU khai, Bàn tay KỆ nắm trục QUYẾT dài. Cầm bút chép ghi muôn công SỰ, Việc đời lớn nhỏ chớ đơn sai.”

Chữ SỰ (事) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vốn cùng nguồn gốc với chữ SỬ (史), khắc họa bàn tay (彐) đang cầm cây bút hoặc cán cờ (亅) có gắn thẻ ghi chép (口) ở phía trên. Ban đầu chữ chỉ chức vụ của quan viên phụ trách ghi chép chính sự và tế tự trong triều đình. Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi công việc, sự nghiệp, biến cố và chuyện đời trong nhân gian.

Câu ví dụ với từ “终身大事”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

父母都很关心子女的终身大事。

fùmǔ dōu hěn guānxīn zǐnǚ de zhōngshēn dàshì.

“Cha mẹ nào cũng quan tâm tới chuyện dựng vợ gả chồng của con.”

Ví dụ #2

结婚是你的终身大事,要慎重。

jiéhūn shì nǐ de zhōngshēn dàshì, yào shènzhòng.

“Kết hôn là chuyện đại sự cả đời của bạn, hãy cẩn trọng.”

Từ “终身大事” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 终身大事 (zhōngshēn dàshì)

终身大事 (zhōngshēn dàshì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “终身大事” có phiên âm Pinyin là “zhōngshēn dàshì”, âm Hán Việt là “CHUNG THÂN ĐẠI SỰ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “việc trọng đại (thường chỉ cưới hỏi); việc hệ trọng của cả đời; việc cưới xin”.

Chữ 终身大事 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “终身大事” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2014-12-22T20:45:40+07:00