练剑: luyện kiếm (một tiểu thuyết đang được đăng tải, tác giả là Long Thụy)
Nét viết & luyện viết chữ 练剑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LUYỆN (练, phồn thể: 練): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 练习 (LUYỆN TẬP: luyện tập, thực hành; bài tập), 教练 (GIÁO LUYỆN: huấn luyện viên; huấn luyện), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện), 训练 (HUẤN LUYỆN: huấn luyện, rèn luyện, đào tạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
luyện, tập, rèn luyện
Chữ LUYỆN (练, phồn thể: 練): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 练习 (LUYỆN TẬP: luyện tập, thực hành; bài tập), 教练 (GIÁO LUYỆN: huấn luyện viên; huấn luyện), 熟练 (THỤC LUYỆN: thành thạo, thuần thục, điêu luyện), 训练 (HUẤN LUYỆN: huấn luyện, rèn luyện, đào tạo).
thanh kiếm, gươm báu
Chữ KIẾM (剑, phồn thể: 劍): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 9 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO).
Câu ví dụ với từ “练剑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他每天练剑两个小时。
Tā měitiān liàn jiàn liǎng gè xiǎoshí.
“Anh ấy luyện kiếm hai tiếng mỗi ngày.”
Từ “练剑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 练剑 (liàn jiàn)
练剑 (liàn jiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “练剑” có phiên âm Pinyin là “liàn jiàn”, âm Hán Việt là “LUYỆN KIẾM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “luyện kiếm (một tiểu thuyết đang được đăng tải, tác giả là Long Thụy)”.
Chữ 练剑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “练剑” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.