纽带: sợi dây cầu nối thắt chặt
Nghĩa tiếng Anh (English): tie, bond, link
Nét viết & luyện viết chữ 纽带
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NỮU (纽, phồn thể: 紐): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 纽扣儿 (NỮU KHẤU NHI: cúc áo, khuy áo, nút áo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sợi dây cầu nối thắt chặt
Chữ NỮU (纽, phồn thể: 紐): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 纽扣儿 (NỮU KHẤU NHI: cúc áo, khuy áo, nút áo).
mang theo, dẫn dắt
Chữ ĐỚI (带, phồn thể: 帶): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 9 nét, thành phần: 川 (XUYÊN) + 冖 (MỊCH) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 磁带 (TỪ ĐỚI: băng từ, băng cát-sét), 系领带 (HỆ LĨNH ĐỚI: thắt cà vạt, đeo cà vạt), 带领 (ĐỚI LĨNH: dẫn dắt, lãnh đạo, dẫn đầu), 温带 (ÔN ĐỚI: vùng ôn đới, khí hậu ôn đới).
Câu ví dụ với từ “纽带”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“纽带”的一个常用表达。
Zhè shì "niǔdài" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "sợi dây cầu nối thắt chặt".”
Từ “纽带” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn