纯净水: nước tinh khiết, nước lọc tinh khiết
Nghĩa tiếng Anh (English): purified water, pure water
Nét viết & luyện viết chữ 纯净水
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Sợi tơ vừa kéo trắng ngần Lòng trong dạ sáng giữ phần trắng trong. Tơ MỊCH (纟) kết hợp chữ TRUÂN (屯), Chữ THUẦN (纯) trong trẻo muôn phần tinh khôi.” — Chữ THUẦN (纯) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và mầm non mới nhú (屯). Sợi tơ tằm ban đầu không nhuộm màu tạp chất nào, giữ nguyên vẻ mộc mạc tinh khôi. Phẩm hạnh thuần khiết là giữ trọn bản tính lương thiện thuở ban đầu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thuần, thuần khiết, tinh khiết; trong sáng
Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ vừa kéo trắng ngần Lòng trong dạ sáng giữ phần trắng trong. Tơ MỊCH (纟) kết hợp chữ TRUÂN (屯), Chữ THUẦN (纯) trong trẻo muôn phần tinh khôi.”
Chữ THUẦN (纯) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và mầm non mới nhú (屯). Sợi tơ tằm ban đầu không nhuộm màu tạp chất nào, giữ nguyên vẻ mộc mạc tinh khôi. Phẩm hạnh thuần khiết là giữ trọn bản tính lương thiện thuở ban đầu.
sạch sẽ, thanh tịnh; thuần túy, chỉ toàn
Chữ TỊNH (净, phồn thể: 淨): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 干净 (CAN TỊNH: sạch sẽ).
nước
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”
Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.
Câu ví dụ với từ “纯净水”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在生化分子实验中,必须使用经过超滤深度净化的医用级高纯纯净水配制精密化学试剂。
Zài shēng huà fèn zǐ shí yàn zhōng, bì xū shǐ yòng jīng guò chāo lǜ shēn dù jìng huà de yī yòng jí gāo chún chún jìng shuǐ pèi zhì jīng mì huà xué shì jì.
“Trong thực nghiệm phân tử hóa sinh, bắt buộc phải sử dụng nước tinh khiết nước lọc tinh khiết độ tinh khiết cao cấp y tế đã qua lọc sâu siêu lọc để pha chế thuốc thử hóa học chính xác.”
In molecular biochemistry tests, medical-grade purified water must be used to prepare chemical reagents.
Từ “纯净水” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 纯净水 (chúnjìngshuǐ)
纯净水 (chúnjìngshuǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “纯净水” có phiên âm Pinyin là “chúnjìngshuǐ”, âm Hán Việt là “THUẦN TỊNH THUỶ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nước tinh khiết, nước lọc tinh khiết” (tiếng Anh: purified water, pure water).
Chữ 纯净水 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “纯净水” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.