泪水: nước mắt, dòng lệ
Nghĩa tiếng Anh (English): tears, weeping
Nét viết & luyện viết chữ 泪水
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Từ trong khóe mắt ngọc long lanh, Giọt nước tuôn rơi chảy đượm nhành. Đau đớn hay là niềm xúc động, Chữ Lệ rơi rụng ướt áo xanh.” — Chữ LỆ (泪) là chữ hội ý kinh điển cực kỳ giàu cảm xúc: Bên trái là ba chấm thủy (氵- giọt nước), bên phải là con mắt (目). Nước chảy ra từ đôi mắt chính là "Giọt Lệ", là nước mắt khi đau thương tột cùng hay khi xúc động vỡ òa hạnh phúc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nước mắt, giọt lệ
Câu thơ nhớ chữ: “Từ trong khóe mắt ngọc long lanh, Giọt nước tuôn rơi chảy đượm nhành. Đau đớn hay là niềm xúc động, Chữ Lệ rơi rụng ướt áo xanh.”
Chữ LỆ (泪) là chữ hội ý kinh điển cực kỳ giàu cảm xúc: Bên trái là ba chấm thủy (氵- giọt nước), bên phải là con mắt (目). Nước chảy ra từ đôi mắt chính là "Giọt Lệ", là nước mắt khi đau thương tột cùng hay khi xúc động vỡ òa hạnh phúc.
nước
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”
Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.
Câu ví dụ với từ “泪水”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大科技工程胜利合龙庆功大会上,科研人员激动的泪水与由衷的欢笑交织在一起。
Zài zhòng dà kē jì gōng chéng shèng lì hé lóng qìng gōng dà huì shàng, kē yán rén yuán jī dòng de lèi shuǐ yǔ yóu zhōng de huān xiào jiāo zhī zài yì qǐ.
“Tại đại hội mừng công hợp long thắng lợi của công trình khoa học công nghệ trọng đại, dòng lệ nước mắt xúc động và nụ cười rạng rỡ từ đáy lòng của các cán bộ nghiên cứu đan xen hòa quyện vào nhau.”
At the celebration rally of the mega project, researchers' tears of joy mingled with heartfelt laughter.
Từ “泪水” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 泪水 (lèishuǐ)
泪水 (lèishuǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “泪水” có phiên âm Pinyin là “lèishuǐ”, âm Hán Việt là “LỆ THUỶ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nước mắt, dòng lệ” (tiếng Anh: tears, weeping).
Chữ 泪水 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “泪水” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.