纠正 Phồn thể: 糾正
Minh họa từ vựng 纠正
jiū zhèng HÁN VIỆT: CỦ CHÍNH

纠正: chỉnh đốn, sửa chữa, uốn nắn (sai lệch, tác phong)

chỉnh đốn sửa chữa uốn nắn (sai lệch tác phong)

Nghĩa tiếng Anh (English): to correct, to rectify, to redress

Nét viết & luyện viết chữ 纠正

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 纠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỦ (纠, phồn thể: 糾): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 纠纷 (CỦ PHÂN: tranh chấp, mâu thuẫn xích mích), 纠正 (CỦ CHÍNH: chỉnh đốn, sửa chữa, uốn nắn (sai lệch, tác phong)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

纠
jiū zhèng CỦ CHÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chỉnh đốn, sửa chữa, uốn nắn (sai lệch, tác phong)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.)

Chữ CỦ (纠, phồn thể: 糾): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 纠纷 (CỦ PHÂN: tranh chấp, mâu thuẫn xích mích), 纠正 (CỦ CHÍNH: chỉnh đốn, sửa chữa, uốn nắn (sai lệch, tác phong)).

正
zhèng / zhēng CHÍNH / CHINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đúng, thẳng, chính thức, đang (zhèng); tháng Giêng âm lịch — trong 正月 (zhēng)

Bộ 止 (BỘ CHỈ • 4 nét): Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 BỘ NHẤT (Vạch chuẩn mực duy nhất, ranh giới bất biến giữa đúng và sai.) 止 BỘ CHỈ (Dừng lại, bàn chân dừng bước trước cám dỗ tà khúc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.”

Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn.

Câu ví dụ với từ “纠正”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

党组织坚决纠正形式主义、官僚主义等不良倾向,切实把基层干部从繁文缛节与无效考核中彻底解脱出来。

Dǎng zǔ zhī jiān jué jiū zhèng xíng shì zhǔ yì, guān liáo zhǔ yì děng bù liáng qīng xiàng, qiè shí bǎ jī céng gàn bù cóng fán wén rù jié yǔ wú xiào kǎo hé zhōng chè dǐ jiě tuō chū lái.

“Tổ chức Đảng kiên quyết uốn nắn sửa chữa các khuynh hướng xấu như chủ nghĩa hình thức, chủ nghĩa quan liêu, giải phóng triệt để cán bộ cơ sở thoát khỏi các thủ tục phiền hà rườm rà và các đợt khảo hạch đánh giá vô hiệu quả.”

The Party rectifies unhealthy tendencies like formalism and bureaucracy, relieving grassroots cadres from red tape.

Ví dụ #2

深刻领悟“纠正”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jiū zhèng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “纠正” (chỉnh đốn, sửa chữa, uốn nắn (sai lệch, tác phong) - CỦ CHINH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "纠正" (chỉnh đốn, sửa chữa, uốn nắn (sai lệch, tác phong)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “纠正” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →