系囚
Minh họa từ vựng 系囚 (xì qiú)
xì qiú HÁN VIỆT: HỆ TÙ

系囚: tù nhân bị trói

tù nhân bị trói

Nét viết & luyện viết chữ 系囚

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 系

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên đầu nét PHIỆT nắm dây, Dưới là bộ MỊCH tơ quầy nối nhau. HỆ là gắn kết trước sau, Quan hệ, hệ thống nhịp cầu kết giao.” — Chữ HỆ (系) là chữ hội ý kiêm tượng hình, phía trên là một nét PHIỆT (丿 - gợi hình bàn tay người nắm giữ đầu mối), phía dưới là bộ MỊCH (糸 - những sợi tơ xe kết lại với nhau). Hình ảnh bàn tay nắm lấy đầu dây nối kết nhiều sợi tơ nhỏ thành một mối tổng thể tạo nên nghĩa gốc là buộc, thắt và sự liên kết chặt chẽ. Từ đó, chữ HỆ mở rộng thành hệ thống, mối quan hệ xã hội hoặc các khoa trong trường đại học.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

系
xì / jì HỆ / KẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hệ thống, khoa (đại học), quan hệ, liên hệ (xì); thắt, buộc, cài (jì)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy phía trên tượng trưng cho bàn tay hoặc đầu mối nâng sợi dây.) 糸 MỊCH (Bó tơ lụa xoắn bện vào nhau, biểu thị sự kết nối, ràng buộc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu nét PHIỆT nắm dây, Dưới là bộ MỊCH tơ quầy nối nhau. HỆ là gắn kết trước sau, Quan hệ, hệ thống nhịp cầu kết giao.”

Chữ HỆ (系) là chữ hội ý kiêm tượng hình, phía trên là một nét PHIỆT (丿 - gợi hình bàn tay người nắm giữ đầu mối), phía dưới là bộ MỊCH (糸 - những sợi tơ xe kết lại với nhau). Hình ảnh bàn tay nắm lấy đầu dây nối kết nhiều sợi tơ nhỏ thành một mối tổng thể tạo nên nghĩa gốc là buộc, thắt và sự liên kết chặt chẽ. Từ đó, chữ HỆ mở rộng thành hệ thống, mối quan hệ xã hội hoặc các khoa trong trường đại học.

囚
qiú TÙ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cầm tù; bỏ tù; giam

Bộ 囗 (BỘ VI • 3 nét): Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.
Thành phần cấu tạo chữ:
囗 BỘ VI (Bốn bức tường khép kín bốn phía, vòng vây ngục thất giam hãm.) 人 BỘ NHÂN (Con người đứng đơn độc bên trong song sắt ngục tù.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bốn bề vách đá dựng bao quanh, Một bóng người mang nỗi đoạn đành. Tù nhân xuất vương lai thành quốc, Phá cũ xây đời sáng tự do.”

Chữ TÙ (囚) là chữ hội ý, gồm bộ Vi (囗 - bao bọc bốn bề) nhốt con người (Nhân 人) ở giữa, tượng trưng cho cảnh mất tự do, thân tù tội. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả đối chiếu với chữ Quốc (國): "Tù nhân xuất vương lai thành quốc" (囚人出王來成國) - Nếu người tù (Nhân 人) bước ra ngoài thoát khỏi ngục tối, rồi rước đấng minh vương (Vương 王) vào bên trong thành lũy vững chắc thì biến thành chữ Quốc (國) - một quốc gia độc lập có chủ quyền thái bình thịnh trị.

Câu ví dụ với từ “系囚”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

监狱中关押着许多等待审判的系囚。

Jiānyù zhōng guānyā zhe xǔduō děngdài shěnpàn de xìqiú.

“Trong tù giam giữ rất nhiều phạm nhân đang chờ xét xử.”

Từ “系囚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 系囚 (xì qiú)

系囚 (xì qiú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “系囚” có phiên âm Pinyin là “xì qiú”, âm Hán Việt là “HỆ TÙ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tù nhân bị trói”.

Chữ 系囚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “系囚” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2012-08-24T14:40:14+07:00