粗: thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Nghĩa tiếng Anh (English): thick, coarse, rough, crude, careless
Nét viết & luyện viết chữ 粗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Câu ví dụ với từ “粗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做科学研究容不得任何粗枝大叶与马虎应付,哪怕零点零一毫米的微小误差也会导致实验彻底失败。
Zuò kē xué yán jiū róng bù dé rèn hé cū zhī dà yè yǔ mǎ hǔ yìng fù, nǎ pà líng diǎn líng yī háo mǐ de wēi xiǎo wù chā yě huì dǎo zhì shí yàn chè dǐ shī bài.
“Làm nghiên cứu khoa học không thể dung thứ cho bất kỳ sự qua loa sơ sài thô vụng hay đối phó cẩu thả nào, cho dù là sai số vi mô 0,01 mm cũng sẽ dẫn đến thực nghiệm thất bại hoàn toàn.”
Scientific research tolerates no carelessness; even a 0.01 mm tiny error can cause total experiment failure.
Từ “粗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 粗 (cū)
粗 (cū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “粗” có phiên âm Pinyin là “cū”, âm Hán Việt là “THÔ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa” (tiếng Anh: thick, coarse, rough, crude, careless).
Chữ 粗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “粗” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.