粗笨: thô kệch; không nhanh nhẹn; vụng về; lóng ngóng (dáng vẻ, cử chỉ); lóng nhóng
Nét viết & luyện viết chữ 粗笨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp
Chữ BỔN (笨): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 笨拙 (BỔN CHUYẾT: vụng về, lóng ngóng, ngô nghê).
Câu ví dụ với từ “粗笨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那人身高体大,但动作并不粗笨。
nà rén shēngāo tǐdà,dàn dòngzuò bìng bù cūbèn。
“Người ấy dáng cao to nhưng không đến nỗi vụng về.”
Từ “粗笨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 粗笨 (cūbèn)
粗笨 (cūbèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “粗笨” có phiên âm Pinyin là “cūbèn”, âm Hán Việt là “THÔ BỔN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thô kệch; không nhanh nhẹn; vụng về; lóng ngóng (dáng vẻ, cử chỉ); lóng nhóng”.
Chữ 粗笨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “粗笨” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.