簌簌
Minh họa từ vựng 簌簌 (sùsù)
sùsù HÁN VIỆT: TỐC TỐC

簌簌: vi vu; rì rào; sạt sạt (tiếng gió thổi)

vi vu rì rào sạt sạt (tiếng gió thổi)

Nét viết & luyện viết chữ 簌簌

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 簌

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (34 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỐC (簌): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 17 nét.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

簌
sù TỐC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vi vu; rì rào (tiếng gió thổi)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
竹 TRÚC (Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.)

Chữ TỐC (簌): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 17 nét.

Câu ví dụ với từ “簌簌”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

竹林响得簌簌作响。

zhúlín xiǎng de sùsù zuò xiǎng.

“Rừng trúc vang lên tiếng xào xạc.”

Ví dụ #2

风吹得树叶簌簌作响。

fēng chuī de shùyè sùsù zuò xiǎng.

“Gió thổi lá cây xào xạc.”

Từ “簌簌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 簌簌 (sùsù)

簌簌 (sùsù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “簌簌” có phiên âm Pinyin là “sùsù”, âm Hán Việt là “TỐC TỐC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vi vu; rì rào; sạt sạt (tiếng gió thổi)”.

Chữ 簌簌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “簌簌” có tổng cộng 34 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2018-02-26T09:32:54+07:00