箸: đũa; (Hán Việt cổ) đũa, ngày nay ít dùng
Nét viết & luyện viết chữ 箸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỢ (箸): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đũa; (Hán Việt cổ) đũa, ngày nay ít dùng
Chữ TRỢ (箸): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét.
Câu ví dụ với từ “箸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请用箸夹菜。
Qǐng yòng zhù jiā cài.
“Xin hãy dùng đũa gắp thức ăn.”
他用银箸吃饭。
Tā yòng yín zhù chīfàn.
“Anh ấy dùng đũa bạc để ăn cơm.”
Từ “箸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 箸 (zhù)
箸 (zhù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “箸” có phiên âm Pinyin là “zhù”, âm Hán Việt là “TRỢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đũa; (Hán Việt cổ) đũa, ngày nay ít dùng”.
Chữ 箸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “箸” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.