箜篌: Không hầu (đàn cổ Trung Quốc); đàn Không
Nét viết & luyện viết chữ 箜篌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÔNG (箜): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Không hầu (đàn cổ Trung Quốc); đàn Không
Chữ KHÔNG (箜): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét.
Không hầu (đàn cổ Trung Quốc); đàn Không
Chữ HẦU (篌): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 15 nét.
Câu ví dụ với từ “箜篌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她弹奏箜篌,声音优美。
Tā tánzòu kōnghóu, shēngyīn yōuměi.
“Cô ấy chơi đàn không hầu, âm thanh rất hay.”
Từ “箜篌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 箜篌 (kōnghóu)
箜篌 (kōnghóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “箜篌” có phiên âm Pinyin là “kōnghóu”, âm Hán Việt là “KHÔNG HẦU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Không hầu (đàn cổ Trung Quốc); đàn Không”.
Chữ 箜篌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “箜篌” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.