简化 Phồn thể: 簡化
Minh họa từ vựng 简化 (jiǎn huà)
jiǎn huà HÁN VIỆT: GIẢN HÓA

简化: đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)

đơn giản hóa tinh giản (quy trình thủ tục)

Nghĩa tiếng Anh (English): to simplify, simplification

Nét viết & luyện viết chữ 简化

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 简

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢN (简, phồn thể: 簡): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 门 (MÔN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 简历 (GIẢN LỊCH: sơ yếu lý lịch, CV), 简直 (GIẢN TRỰC: quả thật, quả là, hầu như dường như), 简化 (GIẢN HÓA: đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

简
jiǎn huà GIẢN HÓA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
竹 TRÚC (Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.) 门 MÔN (Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ GIẢN (简, phồn thể: 簡): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 门 (MÔN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 简历 (GIẢN LỊCH: sơ yếu lý lịch, CV), 简直 (GIẢN TRỰC: quả thật, quả là, hầu như dường như), 简化 (GIẢN HÓA: đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)).

化
huà / huā HÓA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)

Bộ 匕 (BỘ CHỦY • 2 nét): Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”

Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.

Câu ví dụ với từ “简化”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家大力推进政务服务“减环节、减材料、减时限”改革,极大简化了各类企业开办与外资项目审批流程。

Guó jiā dà lì tuī jìn zhèng wù fú wù "jiǎn huán jié, jiǎn cái liào, jiǎn shí xiàn" gǎi gé, jí dà jiǎn huà le gè lèi qǐ yè kāi bàn yǔ wài zī xiàng mù shěn pī liú chéng.

“Nhà nước đẩy mạnh cải cách dịch vụ hành chính công theo hướng 'Giảm khâu trung gian, giảm giấy tờ hồ sơ, giảm thời gian giải quyết', tinh giản to lớn quy trình cấp phép thành lập doanh nghiệp và phê duyệt các dự án đầu tư nước ngoài.”

The government streamlined administrative procedures, greatly simplifying business registration and foreign investment approvals.

Ví dụ #2

深刻领悟“简化”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jiǎn huà ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “简化” (đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục) - GIẢN HOA) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "简化" (đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “简化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 简化 (jiǎn huà)

简化 (jiǎn huà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “简化” có phiên âm Pinyin là “jiǎn huà”, âm Hán Việt là “GIẢN HÓA”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)” (tiếng Anh: to simplify, simplification).

Chữ 简化 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “简化” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2024-12-05T07:10:31+07:00