筒: ống tre
Nét viết & luyện viết chữ 筒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỒNG (筒): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 冂 (QUYNH) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 话筒 (THOẠI ĐỒNG: mic-rô, micro, ống nghe điện thoại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ống tre
Chữ ĐỒNG (筒): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 冂 (QUYNH) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 话筒 (THOẠI ĐỒNG: mic-rô, micro, ống nghe điện thoại).
Câu ví dụ với từ “筒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他用竹筒装水。
tā yòng zhútǒng zhuāng shuǐ.
“Anh ấy dùng ống tre để chứa nước.”
这些竹筒是用来搭棚的。
zhèxiē zhútǒng shì yòng lái dā péng de.
“Những ống tre này dùng để dựng lều.”
Từ “筒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 筒 (tǒng)
筒 (tǒng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “筒” có phiên âm Pinyin là “tǒng”, âm Hán Việt là “ĐỒNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ống tre”.
Chữ 筒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “筒” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.