竖琴: thụ cầm; đàn hạc
Nét viết & luyện viết chữ 竖琴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỤ (竖, phồn thể: 豎): thuộc bộ LẬP (立), gồm 9 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 立 (LẬP).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dựng đứng, dựng lên; nét sổ (Hán tự); thẳng đứng
Chữ THỤ (竖, phồn thể: 豎): thuộc bộ LẬP (立), gồm 9 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 立 (LẬP).
đàn (cổ cầm, dương cầm, nhạc cụ)
Chữ CẦM (琴): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “竖琴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她弹奏着美妙的竖琴曲。
Tā tánzòu zhe měimiào de shùqín qǔ.
“Cô ấy đang chơi bản nhạc đàn hạc tuyệt đẹp.”
她轻轻拨动竖琴弦。
Tā qīngqīng bōdòng shùqín xián.
“Cô ấy nhẹ nhàng gảy dây đàn hạc.”
Từ “竖琴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 竖琴 (shùqín)
竖琴 (shùqín) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “竖琴” có phiên âm Pinyin là “shùqín”, âm Hán Việt là “THỤ CẦM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thụ cầm; đàn hạc”.
Chữ 竖琴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “竖琴” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 立. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.