窝 Phồn thể: 窩
Minh họa từ vựng 窝 (wō)
wō HÁN VIỆT: OA

窝: ổ, tổ (chim, thú), hang ổ; ổ, lứa (lượng từ); làm nhàu, giữ lại

ổ tổ (chim thú) hang ổ ổ lứa (lượng từ) làm nhàu giữ lại

Nghĩa tiếng Anh (English): nest, den, lair, litter/brood (classifier), to harbor, to bend

Nét viết & luyện viết chữ 窝

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 窝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ OA (窝, phồn thể: 窩): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

窝
wō OA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ổ, tổ (chim, thú), hang ổ; ổ, lứa (lượng từ); làm nhàu, giữ lại

Bộ 穴 (BỘ HUYỆT • 5 nét): Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
穴 HUYỆT (Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ OA (窝, phồn thể: 窩): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 口 (KHẨU) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN).

Câu ví dụ với từ “窝”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

风太大吹折了树枝,鸟窝也从树上掉落了下来。

fēng tài dà chuī zhé le shù zhī , niǎo wō yě cóng shù shàng diào luò le xià lái 。

“Gió quá lớn làm gãy cành cây, tổ chim cũng rơi từ trên cây xuống.”

The wind was so strong that it broke the tree branch, and the bird's nest fell from the tree.

Từ “窝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 窝 (wō)

窝 (wō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “窝” có phiên âm Pinyin là “wō”, âm Hán Việt là “OA”, thuộc từ loại Danh từ / Lượng từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ổ, tổ (chim, thú), hang ổ; ổ, lứa (lượng từ); làm nhàu, giữ lại” (tiếng Anh: nest, den, lair, litter/brood (classifier), to harbor, to bend).

Chữ 窝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “窝” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-11-15T21:28:42+07:00