穿越: vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)
Nghĩa tiếng Anh (English): to pass through, to traverse, to cross
Nét viết & luyện viết chữ 穿越
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là hang HUYỆT sâu dài Dưới răng NHA sắc miệt mài đào thông XUYÊN qua vách núi mênh mông Luồn tay mặc áo ấm nồng mùa đông.” — Chữ XUYÊN (穿) là chữ hội ý trực quan, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴 - cái hang, lỗ hổng) ở trên và bộ NHA (牙 - chiếc răng sắc bén) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con thú dùng răng sắc (牙) khoét thủng vách đất để đào thành đường hầm thông suốt (穴) mang nghĩa gốc là 'đục thủng, xuyên qua' (XUYÊN VIỆT). Từ động tác luồn qua khoảng trống, chữ mở rộng thành hành động luồn tay chân vào áo quần, giày dép ('mặc, đi').
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mặc áo quần, đi giày
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là hang HUYỆT sâu dài Dưới răng NHA sắc miệt mài đào thông XUYÊN qua vách núi mênh mông Luồn tay mặc áo ấm nồng mùa đông.”
Chữ XUYÊN (穿) là chữ hội ý trực quan, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴 - cái hang, lỗ hổng) ở trên và bộ NHA (牙 - chiếc răng sắc bén) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con thú dùng răng sắc (牙) khoét thủng vách đất để đào thành đường hầm thông suốt (穴) mang nghĩa gốc là 'đục thủng, xuyên qua' (XUYÊN VIỆT). Từ động tác luồn qua khoảng trống, chữ mở rộng thành hành động luồn tay chân vào áo quần, giày dép ('mặc, đi').
càng... càng... (越...越...); vượt qua
Chữ VIỆT (越): thuộc bộ TẨU (走), gồm 12 nét. Từ ghép HSK: 超越 (SIÊU VIỆT: vượt qua, vượt lên trên, bứt phá), 穿越 (XUYÊN VIỆT: vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)), 优越 (ƯU VIỆT: ưu việt, vượt trội hơn hẳn; điều kiện thuận lợi), 卓越 (TRÁC VIỆT: trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường).
Câu ví dụ với từ “穿越”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全长数千公里的超高压特高压输电线路横跨大江大河、穿越崇山峻岭,将西部清洁绿电送往东部沿海地区。
Quán zhǎng shù qiān gōng lǐ de chāo gāo yā tè gāo yā shū diàn xiàn lù héng kuà dà jiāng dà hé, chuān yuè chóng shān jùn lǐng, jiāng xī bù qīng jié lǜ diàn sòng wǎng dōng bù yán hǎi dì qū.
“Đường dây truyền tải điện siêu cao áp và đặc cao áp dài hàng ngàn cây số bắc qua sông sâu biển lớn, xuyên qua muôn trùng núi non hiểm trở, đưa nguồn điện xanh sạch từ miền Tây tới các vùng duyên hải miền Đông.”
Ultra-high-voltage power lines spanning thousands of kilometers traverse rivers and mountains, sending clean power from west to east.
深刻领悟“穿越”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chuān yuè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “穿越” (vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian) - XUYÊN VIỆT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "穿越" (vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “穿越” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 穿越 (chuān yuè)
穿越 (chuān yuè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “穿越” có phiên âm Pinyin là “chuān yuè”, âm Hán Việt là “XUYÊN VIỆT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vượt qua, xuyên qua, đi qua (không gian, thời gian)” (tiếng Anh: to pass through, to traverse, to cross).
Chữ 穿越 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “穿越” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.