稷
Minh họa từ vựng 稷 (jì)
jì HÁN VIỆT: TẮC

稷: cây kê

cây kê

Nét viết & luyện viết chữ 稷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 稷

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Lúa HÒA (禾) xanh tốt ngoài ĐỒNG (田), Bước chân chữ TĨ (夂) hết lòng chăm nom. Xã TẮC (稷) bờ cõi nước non, Mùa màng tươi tốt cháu con thái bình.” — Chữ TẮC (稷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa) ở bên trái biểu ý và chữ TẮC (畟 - gồm bộ ĐIỀN 田 là ruộng đất và bộ TĨ 夂 mô tả dáng người cày cấy ngoài đồng) ở bên phải biểu âm. Thời cổ đại, lúa TẮC (lúa kê) được tôn là đứng đầu ngũ cốc và vị thần cai quản nông nghiệp được tôn xưng là Hậu Tắc. Khi ghép cùng chữ XÃ (社 - Thần Đất), từ XÃ TẮC (社稷) trở thành biểu tượng thiêng liêng đại diện cho giang sơn, Tổ quốc và vận mệnh quốc gia.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

稷
jì TẮC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây kê

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét): Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lúa HÒA (禾) xanh tốt ngoài ĐỒNG (田), Bước chân chữ TĨ (夂) hết lòng chăm nom. Xã TẮC (稷) bờ cõi nước non, Mùa màng tươi tốt cháu con thái bình.”

Chữ TẮC (稷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa) ở bên trái biểu ý và chữ TẮC (畟 - gồm bộ ĐIỀN 田 là ruộng đất và bộ TĨ 夂 mô tả dáng người cày cấy ngoài đồng) ở bên phải biểu âm. Thời cổ đại, lúa TẮC (lúa kê) được tôn là đứng đầu ngũ cốc và vị thần cai quản nông nghiệp được tôn xưng là Hậu Tắc. Khi ghép cùng chữ XÃ (社 - Thần Đất), từ XÃ TẮC (社稷) trở thành biểu tượng thiêng liêng đại diện cho giang sơn, Tổ quốc và vận mệnh quốc gia.

Câu ví dụ với từ “稷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

秋风吹过稷田金黄。

Qiū fēng chuī guò jì tián jīn huáng

“Gió thu thổi qua cánh đồng kê vàng óng”

Từ “稷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 稷 (jì)

稷 (jì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “稷” có phiên âm Pinyin là “jì”, âm Hán Việt là “TẮC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cây kê”.

Chữ 稷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “稷” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 禾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-03-27T21:44:42+07:00