稍: hơi, một chút, đôi chút
Nghĩa tiếng Anh (English): slightly, a little, somewhat, briefly
Nét viết & luyện viết chữ 稍
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẢO (稍): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hơi, một chút, đôi chút
Chữ SẢO (稍): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút).
Câu ví dụ với từ “稍”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请您在休息室稍等片刻,经理马上就来。
qǐng nín zài xiū xi shì shāo děng piàn kè , jīng lǐ mǎ shàng jiù lái 。
“Xin vui lòng đợi một lát trong phòng nghỉ, giám đốc sẽ đến ngay.”
Please wait a moment in the lounge, the manager will be right here.
Từ “稍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 稍 (shāo)
稍 (shāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “稍” có phiên âm Pinyin là “shāo”, âm Hán Việt là “SẢO”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hơi, một chút, đôi chút” (tiếng Anh: slightly, a little, somewhat, briefly).
Chữ 稍 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “稍” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 禾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.