秦始皇: Tần Thủy Hoàng (259-210 TCN), vị hoàng đế đầu tiên
Nét viết & luyện viết chữ 秦始皇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẦN (秦): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 禾 (HÒA).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nước Tần (thời nhà Chu, Trung Quốc)
Chữ TẦN (秦): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 禾 (HÒA).
ban đầu; ban sơ; đầu
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái người mẹ NỮ (女) hiền Bên phải chữ ĐÀI (台) nối liền mầm thai Khởi đầu sự sống tương lai Thủy chung giữ trọn tháng ngày chẳng quên.”
Chữ THỦY (始) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ NỮ (女 - người phụ nữ, người mẹ) và bên phải là chữ ĐÀI/THAI (台 - gồm bộ KHƯ 厶 và bộ KHẨU 口, chữ cổ của chữ THAI 胎 chỉ bào thai). Trong Thuyết Văn Giải Tự, sự sống của con người đều khởi nguồn từ bào thai (THAI) được ấp ủ trong lòng người mẹ (NỮ). Do đó, chữ THỦY mang ý nghĩa là sự bắt đầu, cội nguồn nguyên thủy và nhắc nhở lòng biết ơn công ơn sinh thành.
hoàng gia, đế quốc; người cai trị, cấp trên
Chữ HOÀNG (皇): thuộc bộ BẠCH (白), gồm 9 nét, thành phần: 白 (BẠCH) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 皇帝 (HOÀNG ĐẾ: hoàng đế, vua), 皇后 (HOÀNG HẬU: hoàng hậu).
Câu ví dụ với từ “秦始皇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你说秦始皇陵壮观不?
nǐ shuō Qín Shǐhuáng líng zhuàngguān bu?
“Cậu nói Lăng mộ Tần Thủy Hoàng đồ sộ không?”
秦始皇陵有很多传说。
Qín Shǐhuáng líng yǒu hěnduō chuánshuō.
“Có rất nhiều truyền thuyết về lăng Tần Thủy Hoàng.”
Từ “秦始皇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 秦始皇 (qínshǐhuáng)
秦始皇 (qínshǐhuáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “秦始皇” có phiên âm Pinyin là “qínshǐhuáng”, âm Hán Việt là “TẦN THỦY HOÀNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Tần Thủy Hoàng (259-210 TCN), vị hoàng đế đầu tiên”.
Chữ 秦始皇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “秦始皇” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 禾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.