秘: kín; bí mật; bí quyết
Nét viết & luyện viết chữ 秘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍ (秘, phồn thể: 祕): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 秘密 (BÍ MẬT: bí mật, điều bí ẩn), 秘书 (BÍ THƯ: thư ký), 神秘 (THẦN BÍ: thần bí, bí ẩn, huyền bí), 奥秘 (ÁO BÍ: điều bí ẩn, sự huyền bí, điều kỳ diệu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kín; bí mật; bí quyết
Chữ BÍ (秘, phồn thể: 祕): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 秘密 (BÍ MẬT: bí mật, điều bí ẩn), 秘书 (BÍ THƯ: thư ký), 神秘 (THẦN BÍ: thần bí, bí ẩn, huyền bí), 奥秘 (ÁO BÍ: điều bí ẩn, sự huyền bí, điều kỳ diệu).
Câu ví dụ với từ “秘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
成功的秘诀在于努力。
chénggōng de mìjué zàiyú nǔlì.
“Bí quyết của thành công là ở sự nỗ lực.”
他知晓很多秘事。
tā zhīxiǎo hěnduō mìshì.
“Anh ấy biết rất nhiều chuyện bí mật.”
Từ “秘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 秘 (mì)
秘 (mì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “秘” có phiên âm Pinyin là “mì”, âm Hán Việt là “BÍ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kín; bí mật; bí quyết”.
Chữ 秘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “秘” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 禾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.