祖父: ông nội, người ông
Nghĩa tiếng Anh (English): grandfather (paternal)
Nét viết & luyện viết chữ 祖父
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bàn thờ THỊ khói hương, Bên phải chữ THẢ đá kiên cường. Thành tâm phụng thờ ơn tiên tổ, Con cháu muôn đời nhớ cội nguồn.” — Chữ TỔ (祖) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ, lễ nghi tế tự) bên trái biểu ý và chữ THẢ (且 - hình tượng bài vị tổ tiên xếp chồng trang nghiêm) bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa việc dâng lễ vật trước bài vị của các bậc tiền nhân để cầu mong sự che chở và duy trì huyết thống gia tộc. Chữ TỔ (祖) là biểu tượng thiêng liêng của đạo lý uống nước nhớ nguồn, nhắc nhở con cháu luôn biết ơn ông bà tổ tiên và quê hương TỔ QUỐC (祖国).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bà; ông
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn thờ THỊ khói hương, Bên phải chữ THẢ đá kiên cường. Thành tâm phụng thờ ơn tiên tổ, Con cháu muôn đời nhớ cội nguồn.”
Chữ TỔ (祖) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ, lễ nghi tế tự) bên trái biểu ý và chữ THẢ (且 - hình tượng bài vị tổ tiên xếp chồng trang nghiêm) bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa việc dâng lễ vật trước bài vị của các bậc tiền nhân để cầu mong sự che chở và duy trì huyết thống gia tộc. Chữ TỔ (祖) là biểu tượng thiêng liêng của đạo lý uống nước nhớ nguồn, nhắc nhở con cháu luôn biết ơn ông bà tổ tiên và quê hương TỔ QUỐC (祖国).
cha; ba; phụ thân; bố; tía; phụ
Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm chiếc roi tre gõ Dạy con nên người đứng thẳng hiên ngang. Nét HỰU (又) nghiêm từ dạy răn, Chữ PHỤ (父) che chở tháng năm vẹn tròn.”
Chữ PHỤ (父) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ bàn tay cầm cây gậy hoặc chiếc roi. Người cha là trụ cột vững chắc ra ngoài kiếm sống che mưa chắn gió, đồng thời nghiêm khắc uốn nắn hành vi đạo đức để con cái nên người.
Câu ví dụ với từ “祖父”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一家三代地质工作者薪火相传,年轻博士循着祖父与父亲当年的足迹,继续在大西北戈壁荒原中探寻地下宝藏。
Yī jiā sān dài dì zhì gōng zuò zhě xīn huǒ xiāng chuán, nián qīng bó shì xún zhe zǔ fù yǔ fù qīn dāng nián de zú jì, jì xù zài dà xī běi gē bì huāng yuán zhōng tàn xún dì xià bǎo zàng.
“Ba thế hệ gia đình người làm công tác địa chất tiếp nối ngọn lửa nghề, người tiến sĩ trẻ tuổi noi theo dấu chân của cha và ông nội năm xưa, tiếp tục đi tìm kiếm kho báu trong lòng đất giữa hoang nguyên sa mạc Gobi miền Đại Tây Bắc.”
Continuing a three-generation geological legacy, the young doctor followed his grandfather's footsteps to explore desert riches.
深刻领悟“祖父”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zǔ fù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “祖父” (ông nội, người ông - TỔ PHỤ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "祖父" (ông nội, người ông) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “祖父” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 祖父 (zǔ fù)
祖父 (zǔ fù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “祖父” có phiên âm Pinyin là “zǔ fù”, âm Hán Việt là “TỔ PHỤ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ông nội, người ông” (tiếng Anh: grandfather (paternal)).
Chữ 祖父 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “祖父” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.