祈望: mong mỏi; mong đợi
Nét viết & luyện viết chữ 祈望
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỲ (祈): thuộc bộ THỊ (示), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cầu nguyện; van xin, cầu xin
Chữ KỲ (祈): thuộc bộ THỊ (示), gồm 8 nét.
nhìn về phía trước; hy vọng, mong đợi
Câu thơ nhớ chữ: “Chữ VONG bên trái, NGUYỆT bên trên, Chữ VƯƠNG bên dưới đứng vững bền. Kiễng chân ngắm ánh trăng tròn sáng, Hy VỌNG trông chờ dạ chẳng quên.”
Chữ VỌNG (望) là chữ hội ý kiêm hình thanh, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người đứng thẳng trên gò đất cao (sau biến thành chữ VƯƠNG 王), ngước nhìn vầng trăng (NGUYỆT 月) trên bầu trời xa thẳm, kết hợp với chữ VONG (亡) gợi âm. Hình ảnh kiễng chân ngóng nhìn trăng rằm vừa chỉ ngày 15 âm lịch (ngày Vọng), vừa khắc họa sống động nỗi lòng trông ngóng, kỳ vọng và ước mơ hướng về tương lai.
Câu ví dụ với từ “祈望”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
孩子祈望能拥有新书包。
háizi qí wàng néng yǒngyǒu xīn shūbāo.
“Đứa trẻ cầu mong có được cặp sách mới.”
Từ “祈望” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 祈望 (qí wàng)
祈望 (qí wàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “祈望” có phiên âm Pinyin là “qí wàng”, âm Hán Việt là “KÌ VỌNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mong mỏi; mong đợi”.
Chữ 祈望 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “祈望” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.