祈愿: cầu nguyện
Nét viết & luyện viết chữ 祈愿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỲ (祈): thuộc bộ THỊ (示), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cầu nguyện; van xin, cầu xin
Chữ KỲ (祈): thuộc bộ THỊ (示), gồm 8 nét.
nguyện, bằng lòng, muốn; ước nguyện
Câu thơ nhớ chữ: “Cội nguồn gốc rễ giữ trong tim, Ước nguyện ngàn năm mải miết tìm. Phát thệ một lòng vì trăm họ, Tâm thành soi rọi bóng trần êm.”
Chữ NGUYỆN (phồn thể 願, giản thể 愿) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Nguyên (原 - nguồn cội ban sơ) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Lời nguyện chân chính phải phát xuất từ cội rễ của tấm lòng lương thiện thuần khiết. Trong "Chữ Hán Chiết Tự", tác giả khẳng định: "Nguyện" là lời thề nguyền thiêng liêng dâng lên Đấng Tạo Hóa đem thân mình phụng sự nhân quần xã hội.
Câu ví dụ với từ “祈愿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
庙宇里挂满了祈愿牌。
miàoyǔli guà mǎn le qíyuànpái.
“Trong chùa treo đầy các thẻ cầu nguyện.”
Từ “祈愿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 祈愿 (qíyuàn)
祈愿 (qíyuàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “祈愿” có phiên âm Pinyin là “qíyuàn”, âm Hán Việt là “KÌ NGUYỆN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cầu nguyện”.
Chữ 祈愿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “祈愿” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.