磨具: dụng cụ mài; dụng cụ đánh bóng
Nét viết & luyện viết chữ 磨具
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MA (磨): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 16 nét, thành phần: 麻 (MA) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 磨合 (MA HỢP: chạy rà trơn tru, mài giũa ăn khớp, phối hợp nhuần nhuyễn), 折磨 (CHIẾT MA: dày vò, đày đọa giày vò (thể xác/tinh thần)), 琢磨 (TRÁC MA: nghiền ngẫm suy đi tính lại; mài giũa ngọc ngà).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mài sắc, trau dồi, dày vò, lề mề (mó); cối xay, xay bột (mò)
Chữ MA (磨): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 16 nét, thành phần: 麻 (MA) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 磨合 (MA HỢP: chạy rà trơn tru, mài giũa ăn khớp, phối hợp nhuần nhuyễn), 折磨 (CHIẾT MA: dày vò, đày đọa giày vò (thể xác/tinh thần)), 琢磨 (TRÁC MA: nghiền ngẫm suy đi tính lại; mài giũa ngọc ngà).
dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
Chữ CỤ (具): thuộc bộ BÁT (八), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 工具 (CÔNG CỤ: công cụ, phương tiện), 家具 (GIA CỤ: đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng), 具备 (CỤ BỊ: sở hữu, có đầy đủ, hội tụ đủ), 具体 (CỤ THỂ: cụ thể, chi tiết, rành mạch).
Câu ví dụ với từ “磨具”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
工人正在更换新的磨具。
gōngrén zhèngzài gēnghuàn xīn de mó jù.
“Công nhân đang thay dụng cụ mài mới.”
这种磨具适合精细加工。
zhè zhǒng mó jù shìhé jīngxì jiāgōng.
“Loại dụng cụ mài này thích hợp cho gia công tinh.”
Từ “磨具” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 磨具 (mó jù)
磨具 (mó jù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “磨具” có phiên âm Pinyin là “mó jù”, âm Hán Việt là “MA CỤ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dụng cụ mài; dụng cụ đánh bóng”.
Chữ 磨具 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “磨具” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.