碎玻璃: kính vỡ; thủy tinh vỡ; mảnh kính vỡ
Nét viết & luyện viết chữ 碎玻璃
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (36 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TOÁI (碎): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 粉碎 (PHẤN TOÁI: nghiền nát; đập tan (âm mưu, thế lực)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ
Chữ TOÁI (碎): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 粉碎 (PHẤN TOÁI: nghiền nát; đập tan (âm mưu, thế lực)).
kính; thuỷ tinh
Chữ PHA (玻): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 9 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 玻璃 (PHA LY: thủy tinh, kính).
kính
Chữ LY (璃): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 14 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 亠 (ĐẦU) + 凵 (KHẢM) + 禸 (NHỰU). Từ ghép HSK: 玻璃 (PHA LY: thủy tinh, kính).
Câu ví dụ với từ “碎玻璃”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他小心翼翼地跨过碎玻璃。
tā xiǎoxīnyìyì de kuàguò suì bōli.
“Anh ấy cẩn thận bước qua tấm kính vỡ.”
Từ “碎玻璃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 碎玻璃 (suì bōli)
碎玻璃 (suì bōli) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “碎玻璃” có phiên âm Pinyin là “suì bōli”, âm Hán Việt là “TOÁI PHA LI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kính vỡ; thủy tinh vỡ; mảnh kính vỡ”.
Chữ 碎玻璃 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “碎玻璃” có tổng cộng 36 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.