硬座
Minh họa từ vựng 硬座 (yìngzuò)
yìngzuò HÁN VIỆT: NGẠNH TỌA

硬座: ghế ngồi cứng; ghế cứng; ghế hạng phổ thông (trên xe lửa)

ghế ngồi cứng ghế cứng ghế hạng phổ thông (trên xe lửa)

Nét viết & luyện viết chữ 硬座

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 硬

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

硬
yìng NGẠNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cứng, đanh thép, kiên cường

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 乀 PHIỆT (Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái.)

Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).

座
zuò TOẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tòa, ngọn, cây cầu (lượng từ cho công trình, núi, cầu); chỗ ngồi

Bộ 广 (BỘ QUẢNG • 3 nét): Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.
Thành phần cấu tạo chữ:
广 QUẢNG (Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Chữ TOẠ (座): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 10 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 人 (NHÂN) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 座位 (TOẠ VỊ: chỗ ngồi, ghế ngồi), 讲座 (GIẢNG TOẠ: buổi tọa đàm, bài thuyết trình, bài giảng chuyên đề), 座右铭 (TOẠ HỮU MINH: châm ngôn sống, lời răn tâm đắc ghi tạc bên mình).

Câu ví dụ với từ “硬座”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他坐在硬座上很不舒服。

tā zuò zài yìngzuò shàng hěn bù shūfu.

“Anh ấy ngồi trên ghế cứng không thoải mái.”

Ví dụ #2

我们买了两张硬座车票。

wǒmen mǎile liǎng zhāng yìngzuò chēpiào.

“Chúng tôi đã mua hai vé ghế cứng.”

Từ “硬座” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 硬座 (yìngzuò)

硬座 (yìngzuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “硬座” có phiên âm Pinyin là “yìngzuò”, âm Hán Việt là “NGẠNH TỌA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ghế ngồi cứng; ghế cứng; ghế hạng phổ thông (trên xe lửa)”.

Chữ 硬座 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “硬座” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-05-16T21:36:39+07:00