石像鬼
Minh họa từ vựng 石像鬼 (shíxiàng guǐ)
shíxiàng guǐ HÁN VIỆT: THẠCH TƯỢNG QUỶ

石像鬼: tượng quỷ đá

tượng quỷ đá

Nét viết & luyện viết chữ 石像鬼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 石

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Dưới chân vách đá cheo leo Một hòn đá tảng đón reo suối ngàn. Dưới HÁN (厂) có KHẨU (口) vững vàng, Chữ THẠCH (石) cứng cỏi muôn vàn gió sương.” — Chữ THẠCH (石) là chữ tượng hình, vẽ một tảng đá (口) nằm dưới vách núi nhô ra (厂). Đá cứng cáp bất biến trước thời gian, trải qua mưa gió ngàn năm vẫn giữ nguyên chất thép kiên cố.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

石
shí THẠCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Thạch (họ Thạch; Đá tảng vững chãi, kiên định như bàn thạch, không lay chuyển trước phong ba bão táp.).

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
厂 BỘ HÁN (Vách đá núi cheo leo nghiêng dốc.) 口 KHỐI ĐÁ TẢNG (Hòn đá vuông vức rơi xuống nằm dưới chân vách.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới chân vách đá cheo leo Một hòn đá tảng đón reo suối ngàn. Dưới HÁN (厂) có KHẨU (口) vững vàng, Chữ THẠCH (石) cứng cỏi muôn vàn gió sương.”

Chữ THẠCH (石) là chữ tượng hình, vẽ một tảng đá (口) nằm dưới vách núi nhô ra (厂). Đá cứng cáp bất biến trước thời gian, trải qua mưa gió ngàn năm vẫn giữ nguyên chất thép kiên cố.

像
xiàng TƯỢNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.)

Chữ TƯỢNG (像): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 13 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 囗 (VI). Từ ghép HSK: 好像 (HẢO TƯỢNG: hình như, dường như, giống như), 想象 (TƯỞNG TƯỢNG: tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng), 不像话 (BẤT TƯỢNG THOẠI: quá quắt, chẳng ra thể thống gì, vô lý hết sức), 肖像 (TIÊU TƯỢNG: chân dung, tranh ảnh chân dung nhân vật).

鬼
guǐ QUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ma quỷ; tinh quái, kỳ tài; tài tình

Bộ 鬼 (BỘ QUỶ • 10 nét): Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.
Thành phần cấu tạo chữ:
鬼 QUỶ (Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.)

Chữ QUỶ (鬼): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 9 nét, thành phần: 鬼 (QUỶ) + 田 (ĐIỀN) + 儿 (NHI) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 魔鬼 (MA QUỶ: ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)).

Câu ví dụ với từ “石像鬼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 石像鬼.

Từ “石像鬼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 石像鬼 (shíxiàng guǐ)

石像鬼 (shíxiàng guǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “石像鬼” có phiên âm Pinyin là “shíxiàng guǐ”, âm Hán Việt là “THẠCH TƯỢNG QUỶ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tượng quỷ đá”.

Chữ 石像鬼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “石像鬼” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2021-03-09T12:59:09+07:00