矩阵: ma trận (thuật ngữ toán học)
Nét viết & luyện viết chữ 矩阵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỦ (矩): thuộc bộ THỈ (矢), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 规矩 (QUY CỦ: quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ma trận (thuật ngữ toán học)
Chữ CỦ (矩): thuộc bộ THỈ (矢), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 规矩 (QUY CỦ: quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp).
trận, cơn, đợt (lượng từ cho mưa, gió, tràng pháo tay); trận địa
Chữ TRẬN (阵, phồn thể: 陣): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 阵地 (TRẬN ĐỊA: trận địa, vị trí chiến đấu phòng thủ; mặt trận tư tưởng), 阵容 (TRẬN DUNG: đội hình, dàn nhân sự/quân lực tham gia).
Câu ví dụ với từ “矩阵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们需要破解这个矩阵。
wǒmen xūyào pòjiě zhège jǔzhèn.
“Chúng ta cần phải giải được ma trận này.”
矩阵的概念应用于物理。
jǔzhèn de gàiniàn yìngyòng yú wùlǐ.
“Khái niệm ma trận được ứng dụng vào vật lý.”
Từ “矩阵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 矩阵 (jǔzhèn)
矩阵 (jǔzhèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “矩阵” có phiên âm Pinyin là “jǔzhèn”, âm Hán Việt là “CỦ TRẬN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ma trận (thuật ngữ toán học)”.
Chữ 矩阵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “矩阵” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 矢. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.