瞪: trừng mắt, trợn mắt, nhìn chằm chằm
Nghĩa tiếng Anh (English): to stare at, to glare at, to open one's eyes wide
Nét viết & luyện viết chữ 瞪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỪNG (瞪): thuộc bộ MỤC (目), gồm 17 nét, thành phần: 目 (MỤC) + 癶 (BÁT) + 豆 (ĐẬU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trừng mắt, trợn mắt, nhìn chằm chằm
Chữ TRỪNG (瞪): thuộc bộ MỤC (目), gồm 17 nét, thành phần: 目 (MỤC) + 癶 (BÁT) + 豆 (ĐẬU).
Câu ví dụ với từ “瞪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
哥哥生气地 瞪 了弟弟一眼,示意他不要再说话了。
gē ge shēng qì dì dèng liǎo dì di yì yǎn , shì yì tā bú yào zài shuō huà le 。
“Người anh tức giận trợر mắt nhìn em trai một cái, ra hiệu cho cậu ấy đừng nói nữa.”
The older brother angrily glared at his younger brother, motioning him to stop talking.
Từ “瞪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 瞪 (dèng)
瞪 (dèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “瞪” có phiên âm Pinyin là “dèng”, âm Hán Việt là “TRỪNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trừng mắt, trợn mắt, nhìn chằm chằm” (tiếng Anh: to stare at, to glare at, to open one's eyes wide).
Chữ 瞪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “瞪” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.