瞎猜: đoán mò; đoán bừa
Nét viết & luyện viết chữ 瞎猜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẠT (瞎): thuộc bộ MỤC (目), gồm 15 nét, thành phần: 目 (MỤC) + 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mù; bừa bãi, linh tinh, mù quáng
Chữ HẠT (瞎): thuộc bộ MỤC (目), gồm 15 nét, thành phần: 目 (MỤC) + 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU).
đoán, phỏng đoán
Chữ SAI (猜): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 青 (THANH).
Câu ví dụ với từ “瞎猜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你别瞎猜,根本不是这么一回事。
nǐ bié xiā cāi, gēnběn bùshi zhème yī huí shì.
“Đừng đoán mò nữa, chuyện không phải như vậy đâu.”
别让大家瞎猜了,你就亮底吧。
bié ràng dàjiā xiā cāi le,nǐ jìu liàng dǐ ba.
“Đừng để mọi người đoán mò nữa, anh hãy tiết lộ đi.”
Từ “瞎猜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 瞎猜 (xiā cāi)
瞎猜 (xiā cāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “瞎猜” có phiên âm Pinyin là “xiā cāi”, âm Hán Việt là “HẠT SAI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đoán mò; đoán bừa”.
Chữ 瞎猜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “瞎猜” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.