睑: mí mắt
Nét viết & luyện viết chữ 睑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỂM (睑, phồn thể: 瞼): thuộc bộ MỤC (目), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mí mắt
Chữ KIỂM (睑, phồn thể: 瞼): thuộc bộ MỤC (目), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “睑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他因睑炎去看医生。
Tā yīn jiǎn yán qù kàn yīshēng.
“Anh ấy đi khám bác sĩ vì viêm mí mắt.”
他得了睑腺炎,需要休息。
Tā déle jiǎn xiàn yán, xūyào xiūxi.
“Anh ấy bị viêm tuyến mí mắt, cần nghỉ ngơi.”
Từ “睑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 睑 (jiǎn)
睑 (jiǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “睑” có phiên âm Pinyin là “jiǎn”, âm Hán Việt là “KIỂM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mí mắt”.
Chữ 睑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “睑” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.