眶: tròng; tròng mắt; hố mắt; hốc mắt
Nét viết & luyện viết chữ 眶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUÔNG (眶): thuộc bộ MỤC (目), gồm 11 nét, thành phần: 目 (MỤC) + 匚 (PHƯƠNG) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 热泪盈眶 (NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG: lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tròng; tròng mắt; hố mắt; hốc mắt
Chữ KHUÔNG (眶): thuộc bộ MỤC (目), gồm 11 nét, thành phần: 目 (MỤC) + 匚 (PHƯƠNG) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 热泪盈眶 (NHIỆT LỆ DOANH KHUÔNG: lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động).
Câu ví dụ với từ “眶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
离别的时刻,眼泪夺眶而出。
Líbié de shíkè, yǎnlèi duókuàng'érchū.
“Đến giờ phút chia tay, nước mắt của cô ấy đã tuôn trào.”
他每次难过的时候眼眶都会红红的。
Tā měi cì nánguò de shíhòu yǎnkuàng dōuhuì hóng hóng de.
“Mỗi lần anh ấy buồn, hốc mắt đều đỏ lên.”
Từ “眶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 眶 (kuàng)
眶 (kuàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “眶” có phiên âm Pinyin là “kuàng”, âm Hán Việt là “KHUÔNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tròng; tròng mắt; hố mắt; hốc mắt”.
Chữ 眶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “眶” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.